Our Latest Sản phẩm

ENGINE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

engine ý nghĩa, định nghĩa, engine là gì: 1. a machine that uses the energy from liquid fuel or steam to produce movement: 2. the part of a…. Tìm hiểu thêm.

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

GAMBLING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

gambling ý nghĩa, định nghĩa, gambling là gì: 1. the activity of betting money, for example in a game or on a horse race: 2. the activity of…. Tìm hiểu thêm.

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

định nghĩa của Grainging máy

I. Định nghĩa máy biến áp 1. Định nghĩa máy biến áp đơn giản. Hiểu theo cách đơn giản nhất thì máy biến áp là một cái máy có chức năng là biến đổi điện áp xoay chiều.Nó có …

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

Điện – Wikipedia tiếng Việt

Điện trường được định nghĩa một cách hình thức bằng lực tác dụng lên một đơn vị điện tích điểm, nhưng khái niệm điện thế đem lại cách định nghĩa điện trường tương đương và hữu ích hơn đó là: điện trường là gradien cục bộ của điện thế. Với đơn vị ...

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

DRAINING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

draining ý nghĩa, định nghĩa, draining là gì: 1. making you feel very tired: 2. making you feel very tired: 3. causing you to lose most of your…. Tìm hiểu thêm.

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

Grinding machine là gì, Nghĩa của từ Grinding machine

Grinding machine là gì: Danh từ: máy mài, đá mài sắc, máy đánh bóng, máy mài, máy mài sắc, máy nghiền, máy giã, mosaic-floor grinding machine, máy đánh bóng sàn ghép …

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

OWING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

owing ý nghĩa, định nghĩa, owing là gì: 1. still to be paid: 2. still to be paid: 3. still to be paid: . Tìm hiểu thêm.

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

BEAMER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

beamer ý nghĩa, định nghĩa, beamer là gì: 1. a data projector 2. a data projector. Tìm hiểu thêm.

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

SWINGING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

swinging ý nghĩa, định nghĩa, swinging là gì: 1. exciting and fashionable: 2. exciting and fashionable: 3. exciting, enjoyable, and active: . Tìm hiểu thêm.

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

Graining machine là gì, Nghĩa của từ Graining machine

máy tạo vân giấy. Thuộc thể loại. Kỹ thuật chung, Các từ tiếp theo. Graining process. sự kết tinh (mỡ), Grainless. không hạt, Grains / greinz /, danh từ số nhiều, xiên đâm cá, Grains remover. dụng cụ tách bã bia, Grainy ...

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

DRIVING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

driving ý nghĩa, định nghĩa, driving là gì: 1. the ability to drive a car, the activity of driving, or the way someone drives: 2. strong and…. Tìm hiểu thêm.

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

GRATIFYING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

gratifying ý nghĩa, định nghĩa, gratifying là gì: 1. pleasing and satisfying: 2. pleasing and satisfying: . Tìm hiểu thêm.

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

BURGEONING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

burgeoning ý nghĩa, định nghĩa, burgeoning là gì: 1. developing quickly: 2. developing quickly: 3. growing or developing quickly: . Tìm hiểu thêm.

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

REVEALING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

revealing ý nghĩa, định nghĩa, revealing là gì: 1. Revealing clothes show more of the body than is usual: 2. showing something that was not…. Tìm hiểu thêm.

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

GRATING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

grating ý nghĩa, định nghĩa, grating là gì: 1. A grating sound is unpleasant and annoying. 2. a structure made of metal bars that covers a…. Tìm hiểu thêm.

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

FERTILIZATION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

fertilization ý nghĩa, định nghĩa, fertilization là gì: 1. the action of spreading a natural or chemical substance on land or plants, in order to make the…. Tìm hiểu thêm.

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

GRINDING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

grinding ý nghĩa, định nghĩa, grinding là gì: 1. a situation in which people are extremely poor over a long period 2. a situation in which people…. Tìm hiểu thêm.

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

DRAIN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

drain ý nghĩa, định nghĩa, drain là gì: 1. If you drain something, you remove the liquid from it, usually by pouring it away or allowing it…. Tìm hiểu thêm.

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

SPEEDING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

speeding ý nghĩa, định nghĩa, speeding là gì: 1. driving faster than is allowed in a particular area: 2. driving faster than is allowed in a…. Tìm hiểu thêm.

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

Hệ điều hành – Wikipedia tiếng Việt

Hệ điều hành (tiếng Anh: Operating system - OS) là phần mềm hệ thống quản lý tài nguyên phần cứng máy tính, phần mềm và cung cấp các dịch vụ chung cho các chương trình máy tính.. Đối với các chức năng phần cứng như đầu vào, đầu ra và cấp phát bộ nhớ, hệ điều hành đóng vai trò quan trọng giữa các chương ...

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

STUFFING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

stuffing ý nghĩa, định nghĩa, stuffing là gì: 1. material that is pushed inside something to make it firm: 2. a mixture of food, such as bread…. Tìm hiểu thêm.

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

Từ điển tiếng Anh Cambridge và Từ điển từ đồng nghĩa miễn phí

Cambridge Dictionary -Từ điển tiếng Anh, Bản dịch tiếng Anh-Tây Ban Nha và Bản nghe phát âm tiếng Anh Anh & Anh Mỹ từ Cambridge University Press

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

GRAZING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

grazing ý nghĩa, định nghĩa, grazing là gì: 1. land where farm animals feed on grass 2. land where farm animals feed on grass. Tìm hiểu thêm.

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

HEATING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

heating ý nghĩa, định nghĩa, heating là gì: 1. the system that keeps a building warm: 2. the system that keeps a building warm: 3. the…. Tìm hiểu thêm.

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

GRAIN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Add to word list. C2 [ C or U ] a seed or seeds from a plant, especially a plant like a grass such as rice or wheat: grains of wheat / rice. Grain (= the crop from food plants like …

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

SYRINGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

syringe ý nghĩa, định nghĩa, syringe là gì: 1. a hollow, cylinder-shaped piece of equipment used for sucking liquid out of something or pushing…. Tìm hiểu thêm.

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

packing - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

Grinding là gì, Nghĩa của từ Grinding | Từ điển Anh

Mục lục. 1 /´graindiη/. 2 Thông dụng. 2.1 Tính từ. 2.1.1 (nói về âm thanh) ken két, nghiến rít. 3 Chuyên ngành. 3.1 Cơ - Điện tử. 3.1.1 Sự mài, sự nghiền, sự xay. 3.2 Xây dựng.

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

ROAMING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

roaming ý nghĩa, định nghĩa, roaming là gì: 1. the use of a mobile phone service that you can connect to when you cannot connect to the one…. Tìm hiểu thêm.

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…

Mạng máy tính – Wikipedia tiếng Việt

Mạng máy tính ( tiếng Anh: computer network) là mạng viễn thông kỹ thuật số cho phép các nút mạng chia sẻ tài nguyên. Trong các mạng máy tính, các thiết bị máy tính trao đổi dữ liệu với nhau bằng các kết nối (liên kết dữ liệu) giữa các nút. Các liên kết dữ liệu này ...

كوبي اولیه برای مرحله خوب مخرب، regrinding، و به عنوان مرحله…